Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impétigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imˈpetiɡo/
Nghĩa chính
1
Chốc lở
danh từ
impetigo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impétigo
Dạng gốc
(base form)
impétigo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impetigo
Chốc lở
AI
1
Chốc lở
1
Chốc lở
1
Chốc lở