Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imam
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈmam/
Nghĩa chính
1
Thầy tế
danh từ
imam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imam
Dạng gốc
(base form)
imam
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imam
Lãnh tụ Hồi giáo
AI
1
Thầy tế
1
Thầy tế
1
Thầy tế