Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ilu
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈilu/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của ilusión
danh từ
clipping of ilusión
AI
1
Dạng rút gọn của ilusión
1
Dạng rút gọn của ilusión
1
Dạng rút gọn của ilusión