illo
C2thán từ (interjection)
/iˈʎo/
Nghĩa chính
- Dùng để xưng hô với một đứa trẻ; này nhóc!thán từused to address a child; hey kid!
- Dùng để xưng hô với bạn bè; bạn; anh bạn; chàng trai của tôithán từused to address one's friends; mate; dude; my guy
- Thán từ để bày tỏ sự phấn khích, ngạc nhiên, khó chịu, v.v; ôi anh bạn!thán từinterjection to express excitement, surprise, annoyance, etc.; oh dude!
- Được sử dụng để thu hút sự chú ý của ai đó; này bạn!thán từused to get someone's attention; hey you!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illoDạng gốc (base form)
- illosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -illohậu tố | hậu tố | Thêm vào danh từ nam tính để biểu thị một hình thức nhỏ bé |