Dịch

illo

C2thán từ (interjection)
/iˈʎo/

Nghĩa chính

  1. Dùng để xưng hô với một đứa trẻ; này nhóc!thán từused to address a child; hey kid!
  2. Dùng để xưng hô với bạn bè; bạn; anh bạn; chàng trai của tôithán từused to address one's friends; mate; dude; my guy
  3. Thán từ để bày tỏ sự phấn khích, ngạc nhiên, khó chịu, v.v; ôi anh bạn!thán từinterjection to express excitement, surprise, annoyance, etc.; oh dude!
  4. Được sử dụng để thu hút sự chú ý của ai đó; này bạn!thán từused to get someone's attention; hey you!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illoDạng gốc (base form)
  2. illosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-illohậu tốThêm vào danh từ nam tính để biểu thị một hình thức nhỏ bé

AI