Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iliquidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ilikiˈdes/
Nghĩa chính
1
Tính thanh khoản kém
danh từ
illiquidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iliquidez
Dạng gốc
(base form)
iliquide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illiquidity
Xem illiquid
AI
1
Tính thanh khoản kém
1
Tính thanh khoản kém
1
Tính thanh khoản kém