Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iliberalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ilibeɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa phi tự do
danh từ
illiberalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iliberalismo
Dạng gốc
(base form)
iliberalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illiberalism
Xem illiberal
AI
1
Chủ nghĩa phi tự do
1
Chủ nghĩa phi tự do
1
Chủ nghĩa phi tự do