Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iguana verde
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỳ nhông xanh
danh từ
green iguana, Iguana iguana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iguana verde
Dạng gốc
(base form)
iguana
s verdes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iguana
Kỳ nhông xanh
AI
1
Kỳ nhông xanh
1
Kỳ nhông xanh
1
Kỳ nhông xanh