igbo
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈiɡbo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người Igbotính từIgbo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- igboDạng gốc (base form)
- igbosGiống cái số nhiều (feminine plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người Igbo
- Igbo
- Igbo