Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idiolecto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/idjoˈleɡto/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc
danh từ
idiolect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idiolecto
Dạng gốc
(base form)
idiolecto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idiolect
Vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc