Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideologista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tư tưởng học
danh từ
ideologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ideologista
Dạng gốc
(base form)
ideologista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ideologist
Người không tư tưởng, nhà lý luận
AI
1
Nhà tư tưởng học
1
Nhà tư tưởng học
1
Nhà tư tưởng học