Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idempotencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idempoˈtenθja/
Nghĩa chính
1
Sự bất lực
danh từ
idempotence
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
idempotente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无能为力
wú néng wéi lì
Bất lực, không thể làm gì
无计可施
wú jì kě shī
Hết cách, bất lực, bó tay
Tiếng Anh
idempotence
Tính lũy đẳng
AI
1
Sự bất lực
1
Sự bất lực
1
Sự bất lực