Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideófono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện thoại ý thức
danh từ
ideophone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ideófono
Dạng gốc
(base form)
ideófono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ideophone
Từ biểu ý, âm biểu ý
AI
1
Điện thoại ý thức
1
Điện thoại ý thức
1
Điện thoại ý thức