Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ictiosaurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iɡtjoˈsauɾjo/
Nghĩa chính
1
Thằn lằn cá
danh từ
ichthyosaur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ictiosaurio
Dạng gốc
(base form)
ictiosaurio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ichthyosaur
Thằn lằn cá, ngư long
AI
1
Thằn lằn cá
1
Thằn lằn cá
1
Thằn lằn cá