Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ibis
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈibis/
Nghĩa chính
1
Cò quăm
danh từ
ibis
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ibis blanco
danh từ
danh từ
Ibis trắng Mỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ibis
Cò quăm
AI
1
Cò quăm
1
Cò quăm
1
Cò quăm