Dịch

ibidem

C1trạng từ (adverb)
/iˈbidem/

Nghĩa chính

  1. Dạng chưa được điều chỉnh của ibídem (“ibidem”) (ở cùng một nơi)trạng từunadapted form of ibídem (“ibidem”) (in the same place)

AI