Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ibidem
C1
trạng từ
(adverb)
/iˈbidem/
Nghĩa chính
1
Dạng chưa được điều chỉnh của ibídem (“ibidem”) (ở cùng một nơi)
trạng từ
unadapted form of ibídem (“ibidem”) (in the same place)
AI
1
Dạng chưa được điều chỉnh của ibídem (“ibidem”) (ở cùng một nơi)
1
Dạng chưa được điều chỉnh của ibídem (“ibidem”) (ở cùng một nơi)
1
Dạng chưa được điều chỉnh của ibídem (“ibidem”) (ở cùng một nơi)