Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈidɾa/
Nghĩa chính
1
Chòm sao Trường Xà
danh từ riêng
Hydra (constellation)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydra
Thủy tức
AI
1
Chòm sao Trường Xà
1
Chòm sao Trường Xà
1
Chòm sao Trường Xà