Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
husillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uˈsiʒo/
Nghĩa chính
1
Vít chì
danh từ
leadscrew
2
Trục chính (cơ khí)
danh từ
spindle (mechanical)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
husillo
Dạng gốc
(base form)
husillo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
husillo
husill
ero
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spindle
Trục kéo sợi, con suốt
leadscrew
Vít được thiết kế để chuyển chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính
AI
1
Vít chì
2
Trục chính (cơ khí)
1
Vít chì
2
Trục chính (cơ khí)
1
Vít chì
2
Trục chính (cơ khí)