Dịch

huinca

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝inka/

Nghĩa chính

  1. Người không phải Mapuchedanh từPerson who is not Mapuche

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huincaDạng gốc (base form)
  2. huincasSố nhiều (plural)

AI