Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huinca
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈw̝inka/
Nghĩa chính
1
Người không phải Mapuche
danh từ
Person who is not Mapuche
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huinca
Dạng gốc
(base form)
huinca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người không phải Mapuche
1
Người không phải Mapuche
1
Người không phải Mapuche