Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huiltota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/w̝ilˈtota/
Nghĩa chính
1
Chim bồ câu tang
danh từ
mourning dove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huiltota
Dạng gốc
(base form)
huiltota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mourning dove
Bồ câu bi ai
AI
1
Chim bồ câu tang
1
Chim bồ câu tang
1
Chim bồ câu tang