Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huevo de rey
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nấm Caesar
danh từ
Caesar's mushroom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huevo de rey
Dạng gốc
(base form)
huevo
s de rey
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yema de huevo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Caesar's mushroom
Loại nấm ăn được, thuộc loài Amanita caesarea, có mũ màu cam đặc biệt
AI
1
Nấm Caesar
1
Nấm Caesar
1
Nấm Caesar