hueso coxal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌw̝eso koɡˈsal/
Nghĩa chính
- Xương hông, xương vô danhdanh từhip bone, innominate bone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hueso coxalDạng gốc (base form)
- huesos coxalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh