Dịch

hueso coxal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌw̝eso koɡˈsal/

Nghĩa chính

  1. Xương hông, xương vô danhdanh từhip bone, innominate bone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hueso coxalDạng gốc (base form)
  2. huesos coxalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI