Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huala
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈw̝ala/
Nghĩa chính
1
Grebe lớn (Podiceps lớn)
danh từ
Great grebe (Podiceps major)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huala
Dạng gốc
(base form)
huala
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
huala
huala
ñecino
Từ thành phố Hualañé của Chile
tính từ
AI
1
Grebe lớn (Podiceps lớn)
1
Grebe lớn (Podiceps lớn)
1
Grebe lớn (Podiceps lớn)