Dịch

huaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một di tích trong văn hóa Incadanh từa relic in Inca culture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huacaDạng gốc (base form)
  2. huacasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , .

AI