Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hp
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hijoputa
danh từ
abbreviation of hijoputa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hp
Dạng gốc
(base form)
hp
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hdp
AI
1
Viết tắt của hijoputa
1
Viết tắt của hijoputa
1
Viết tắt của hijoputa