Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoyatoleslam
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oʃatolesˈlam/
Nghĩa chính
1
Hujjat al-Hồi giáo
danh từ
Hujjat al-Islam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoyatoleslam
Dạng gốc
(base form)
hoyatoleslam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hujjat al-Hồi giáo
1
Hujjat al-Hồi giáo
1
Hujjat al-Hồi giáo