house
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxaus/
Nghĩa chính
- Nhạc house, house (một thể loại âm nhạc)danh từhouse music, house (a genre of music)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| música house | Nhạc gia đình | |
| acid housedanh từ | danh từ | Nhà axit |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| música house | Nhạc gia đình | |
| acid housedanh từ | danh từ | Nhà axit |