Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotspot
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm nóng
danh từ
hot spot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hotspot
Dạng gốc
(base form)
hotspot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hot spot
Vị trí có nhiệt độ hoặc lượng bức xạ cao hơn các khu vực xung quanh
AI
1
Điểm nóng
1
Điểm nóng
1
Điểm nóng