Dịch

hotdog

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xodˈdoɡ/

Nghĩa chính

  1. Xúc xíchdanh từhot dog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hotdogDạng gốc (base form)
  2. hotdogsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI