Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotdog
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xodˈdoɡ/
Nghĩa chính
1
Xúc xích
danh từ
hot dog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hotdog
Dạng gốc
(base form)
hotdog
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hot dog
Bánh mì kẹp xúc xích
AI
1
Xúc xích
1
Xúc xích
1
Xúc xích