Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hostilmente
trạng từ
(adverb)
/osˌtilˈmente/
Nghĩa chính
1
Thù địch
trạng từ
hostilely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hostilely
Thù địch, oán ghét
AI
1
Thù địch
1
Thù địch
1
Thù địch