Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hornablenda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾnaˈblenda/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp sừng
danh từ
hornblende
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anfíbol
blenda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hornblende
Hocblen
AI
1
Hỗn hợp sừng
1
Hỗn hợp sừng
1
Hỗn hợp sừng