Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hood
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mui xe hoặc nắp ca-pô
danh từ
car hood or bonnet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hood
Dạng gốc
(base form)
hood
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hood
hood
ie
Áo hoodie
danh từ
AI
1
Mui xe hoặc nắp ca-pô
1
Mui xe hoặc nắp ca-pô
1
Mui xe hoặc nắp ca-pô