Dịch

hood

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mui xe hoặc nắp ca-pôdanh từcar hood or bonnet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoodDạng gốc (base form)
  2. hoodsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hood

AI