Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homosexualismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng tính luyến ái
danh từ
homosexualism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homosexualismo
Dạng gốc
(base form)
homosexualismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homosexualism
Đồng tính luyến ái, tình trạng đồng tính luyến ái
AI
1
Đồng tính luyến ái
1
Đồng tính luyến ái
1
Đồng tính luyến ái