Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homocedasticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đồng tính luyến ái
danh từ
homoscedasticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homocedasticidad
Dạng gốc
(base form)
homocedasticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homoscedasticity
Hiệp phương sai đồng nhất
AI
1
Sự đồng tính luyến ái
1
Sự đồng tính luyến ái
1
Sự đồng tính luyến ái