Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homeopatía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omeopaˈtia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vi lượng đồng căn, vi lượng đồng căn liệu pháp
danh từ
homeopathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homeopatía
Dạng gốc
(base form)
homeopatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homeopathy
Vi lượng đồng căn, vi lượng đồng căn liệu pháp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
homeopatía
homeop
ática
Chưa có nghĩa
homeop
ático
Chưa có nghĩa
AI
1
Vi lượng đồng căn
1
Vi lượng đồng căn
1
Vi lượng đồng căn