Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holonomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/olonoˈmia/
Nghĩa chính
1
Tính toàn diện
danh từ
holonomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holonomía
Dạng gốc
(base form)
holonomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holonomy
Hôlônôm
AI
1
Tính toàn diện
1
Tính toàn diện
1
Tính toàn diện