holístico
C1tính từ (adjective)
/oˈlistiko/
Nghĩa chính
- Toàn diện, tổng thểtính từholistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holísticoDạng gốc (base form)
- holísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- holísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- holísticaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Đó là một buổi triển lãm ấn tượng về sức khỏe và trị liệu toàn diện đến từ đất nước Ấn Độ kỳ vĩ.