hojear
C2động từ (verb)
/oxeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trang hoặc xem qua; lướt quađộng từto page or leaf through; to skim
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hojearDanh động từ hojeandoPhân từ hojeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hojeo |
| tú | hojeas |
| él/ella/Ud. | hojea |
| nosotros | hojeamos |
| vosotros | hojeáis |
| ellos/Uds. | hojean |
Xuất hiện ở từ khác
- pageTiếng Anhtương đương