Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hojalde
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh phồng
danh từ
puff pastry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hojalde
Dạng gốc
(base form)
hojalde
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puff pastry
Bột nhào nở
AI
1
Bánh phồng
1
Bánh phồng
1
Bánh phồng