Dịch

hockey

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoki/

Nghĩa chính

  1. Khúc côn cầudanh từhockey

Cụm từ (phrase)

equipo de hockeyĐội khúc côn cầu
hockey sobre hieloKhúc côn cầu trên băng
hockey sobre hierbaKhúc côn cầu trên cỏ
jugar al hockeyChơi khúc côn cầu
partido de hockeyTrận đấu khúc côn cầu
hockey patinesdanh từKhúc côn cầu lăn
hockey sobre pastodanh từKhúc côn cầu trên sân
hockey sobre céspedKhúc côn cầu trên sân

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là cầu thủ hockey yêu thích của bạn?
  • ¿ ?Ai sẽ chơi hockey tối nay?
  • .Chúng tôi đã đi xem một trận đấu hockey.

AI