Dịch

hocó

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈko/

Nghĩa chính

  1. Diệc hổdanh từtiger heron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hocóDạng gốc (base form)
  2. hocósSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hocó oscuroDiệc hổ mê hoặc (Tigrisoma fasciatum)
hocó coloradoDiệc hổ đỏ (Tigrisoma lineatum)

AI