hocó
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈko/
Nghĩa chính
- Diệc hổdanh từtiger heron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hocóDạng gốc (base form)
- hocósSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hocó oscuro | Diệc hổ mê hoặc (Tigrisoma fasciatum) | |
| hocó colorado | Diệc hổ đỏ (Tigrisoma lineatum) |