historiador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/istoɾjaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà sử họcdanh từhistorian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- historiadorDạng gốc (base form)
- historiadoresSố nhiều (plural)
- historiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- historiadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historiador de arte | Nhà sử học nghệ thuật | |
| historiador especializado | Nhà sử học chuyên sâu | |
| historiador famoso | Nhà sử học nổi tiếng | |
| historiador profesional | Nhà sử học chuyên nghiệp | |
| historiador contemporáneo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các nhà sử học thường đọc nhiều sách.
- Fernão Lopes .Fernão Lopes là một nhà sử học Bồ Đào Nha.
- , .Lịch sử không lặp lại, các nhà sử học lại lặp lại.