Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
histopatología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô bệnh học
danh từ
histopathology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
histopathology
Mô bệnh học
Ví dụ
La
histopatología
se
da
a
través
de
la
biopsia
e
involucra
un
estudio
profundo
de
los
tejidos
celulares
.
AI
1
Mô bệnh học
1
Mô bệnh học
1
Mô bệnh học