histológico
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô họctính từhistologic, histological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histológicoDạng gốc (base form)
- histológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- histológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- histológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh