Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
históricamente
B1
trạng từ
(adverb)
/isˌtoɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt lịch sử
trạng từ
historically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
historically
Về phương diện lịch sử
AI
1
Về mặt lịch sử
1
Về mặt lịch sử
1
Về mặt lịch sử