Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipotrocoide
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội trocoit
danh từ
hypotrochoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipotrocoide
Dạng gốc
(base form)
hipotrocoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypotrochoid
Nội trocoit
AI
1
Nội trocoit
1
Nội trocoit
1
Nội trocoit