Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipotiroidismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giảm hoạt động của tuyến giáp
danh từ
hypothyroidism (insufficient production of thyroid hormone)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypothyroidism
Sự giảm hoạt động của tuyến giáp
AI
1
Sự giảm hoạt động của tuyến giáp
1
Sự giảm hoạt động của tuyến giáp
1
Sự giảm hoạt động của tuyến giáp