Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipotéticamente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo giả thuyết
trạng từ
hypothetically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hipótesis
hipotético
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypothetically
Theo giả thiết, mang tính giả định
AI
1
Theo giả thuyết
1
Theo giả thuyết
1
Theo giả thuyết