Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiposexualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iposeɡswaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Thiểu năng tình dục
danh từ
hyposexuality
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hipersexualidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyposexuality
Mức độ ham muốn tình dục thấp đáng kể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hiposexual
AI
1
Thiểu năng tình dục
1
Thiểu năng tình dục
1
Thiểu năng tình dục