hipoglucemiante
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ipoɡluseˈmjante/
Nghĩa chính
- Hạ đường huyết (gây hạ đường huyết)tính từhypoglycemic (producing hypoglycemia)
- Thuốc hạ đường huyếtdanh từhypoglycemic agent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipoglucemianteDạng gốc (base form)
- hipoglucemiantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa