Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipoestesia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm cảm giác
danh từ
hypoesthesia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hipoestesia
Dạng gốc
(base form)
hipoestesia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypoesthesia
Mất một phần cảm giác xúc giác; tê liệt
AI
1
Giảm cảm giác
1
Giảm cảm giác
1
Giảm cảm giác